
Theo thông tin từ hãng tin Bloomberg, đồng yên Nhật Bản hiện đang phải đối mặt với áp lực giảm giá dai dẳng, chủ yếu do khoảng cách lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ còn rất lớn. Đây là nguyên nhân chính khiến đồng yên yếu đi, nhất là khi các chính sách của Tổng thống đắc cử Donald Trump có thể làm gia tăng lạm phát tại Mỹ trong 4 năm tới, từ đó khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) khó có thể giảm lãi suất thêm. Tuy nhiên, ngoài yếu tố lãi suất, còn một nguyên nhân ít được chú ý hơn nhưng không kém phần quan trọng, đó là các dòng chảy thương mại và đầu tư ra vào Nhật Bản.
Trong quý 3 năm nay, Nhật Bản ghi nhận thặng dư tài khoản vãng lai kỷ lục lên tới 8,97 nghìn tỷ yên (tương đương 57,5 tỷ USD). Thường thì thặng dư tài khoản vãng lai sẽ là yếu tố tích cực, giúp đồng yên mạnh lên. Tuy nhiên, hiệu ứng này đã bị suy yếu bởi dòng vốn đầu tư trực tiếp và đầu tư danh mục (portfolio investment) chảy ra khỏi Nhật Bản. Điều này khiến cho đồng yên mất giá thay vì tăng lên, dù thặng dư tài khoản vãng lai vẫn còn tồn tại.
Trong tháng 9, đồng yên đã tăng giá lên mức cao nhất trong 14 tháng so với đồng USD khi các nhà đầu tư toàn cầu rút khỏi các vị thế giao dịch chênh lệch tỷ giá (carry-trade), sử dụng yên làm đồng tiền cấp vốn. Tuy nhiên, từ đỉnh điểm đó đến nay, đồng yên đã giảm giá khoảng 10%. Vào ngày 14 tháng 11, tỷ giá đồng yên so với USD đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 7, với tỷ giá đạt 155,7 yên đổi 1 USD.
Theo ông Shusuke Yamada, trưởng bộ phận chiến lược tiền tệ và lãi suất tại Ngân hàng Bank of America, dòng vốn đầu tư chảy khỏi Nhật Bản đang làm suy yếu tác dụng hỗ trợ tỷ giá đồng yên từ thặng dư tài khoản vãng lai. Ông cho biết, rất dễ hiểu sai vấn đề nếu chỉ nhìn vào thặng dư tài khoản vãng lai mà không xem xét đến các yếu tố khác như tái đầu tư thu nhập sơ cấp ra ngoài Nhật Bản.
Tài khoản vãng lai của Nhật Bản bao gồm các hạng mục xuất khẩu, nhập khẩu và các khoản chuyển tiền xuyên biên giới như tiền lương và lợi nhuận đầu tư. Trong quý 3, Nhật Bản đã ghi nhận thặng dư kỷ lục 12,2 nghìn tỷ yên từ thu nhập sơ cấp, chủ yếu là lợi nhuận từ các khoản đầu tư. Tuy nhiên, phần lớn thu nhập này được tái đầu tư ra ngoài Nhật Bản, khiến thặng dư tài khoản vãng lai không đủ sức hỗ trợ mạnh mẽ cho đồng yên.
Thêm vào đó, cán cân thương mại của Nhật Bản cũng đang trong tình trạng thâm hụt, điều này tạo áp lực lên đồng yên. Để trang trải nhu cầu ngoại tệ, Nhật Bản phải bán đồng yên, và xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục. Hideki Shibata, chiến lược gia cấp cao về trái phiếu và ngoại hối tại Tokai Tokyo Intelligence Laboratory Co., cho rằng thâm hụt cán cân thương mại khiến đồng yên tiếp tục chịu áp lực giảm giá.
Một yếu tố nữa ảnh hưởng đến tỷ giá đồng yên là dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) vào Nhật Bản. Các công ty nước ngoài gặp khó khăn trong việc gia nhập thị trường Nhật Bản do môi trường kinh doanh khắc nghiệt và tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm. Tsuyoshi Ueno, nhà kinh tế cấp cao tại NLI Research Institute, cho rằng môi trường kinh doanh tại Nhật rất khó khăn cho các công ty nước ngoài trong việc xây dựng cơ sở kinh doanh. Chính sự trì trệ trong tăng trưởng kinh tế đã khiến Nhật Bản trở thành điểm đến kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Lượng vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản đã vượt xa lượng vốn đầu tư trực tiếp vào Nhật Bản trong hầu hết các quý từ năm 1996 tới nay. Tính đến cuối tháng 6 năm nay, vốn đầu tư trực tiếp ở Nhật Bản chỉ chiếm 8,3% GDP, thấp nhất trong nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Để so sánh, tỷ lệ này ở Anh là 99% và ở Mỹ là 57%.
Một yếu tố nữa góp phần vào sự yếu đi của đồng yên là dòng vốn đầu tư danh mục. Mặc dù Nhật Bản thu hút được một lượng lớn vốn đầu tư danh mục, tương đương 90% GDP, nhưng phần lớn dòng vốn này lại nằm trong các vị thế phòng hộ tiền tệ, nhằm bảo vệ các khoản đầu tư khỏi sự suy yếu của đồng yên. Hirofumi Suzuki, chiến lược gia trưởng về ngoại hối tại Ngân hàng Sumitomo Mitsui Banking Corp., cho biết hầu hết dòng vốn này nhằm mục đích đầu cơ, không tạo ra nhu cầu nắm giữ dài hạn đồng yên. Điều này càng làm giảm sức mạnh của đồng yên.
Với lãi suất ở Nhật Bản thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế lớn khác, các nhà đầu tư nước ngoài có thể kiếm lợi nhuận dương từ các chiến lược phòng hộ tỷ giá. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc dòng tiền từ các nhà đầu tư Nhật Bản chủ yếu được tái đầu tư ở nước ngoài, thay vì quay lại thúc đẩy nền kinh tế trong nước.