
Ảnh: Reuters
Theo thông báo từ Lầu Năm Góc ngày 1/5, kế hoạch rút quân dự kiến được triển khai trong vòng 6 đến 12 tháng tới. Động thái này sẽ đưa số lượng binh sĩ Mỹ tại châu Âu trở về mức trước năm 2022 – thời điểm Mỹ tăng cường lực lượng sau khi xung đột Nga – Ukraine bùng phát.
Giới chức quốc phòng Mỹ cho biết việc rút quân diễn ra sau những phát biểu bị đánh giá là “không phù hợp” từ phía Đức. Trước đó, Thủ tướng Đức Friedrich Merz đã chỉ trích chiến lược của Mỹ trong cuộc chiến với Iran, cho rằng Washington đang bị “làm mất mặt” trong các nỗ lực đàm phán. Một quan chức cấp cao của Lầu Năm Góc nhấn mạnh, Tổng thống Donald Trump đã phản ứng trước các nhận xét này, và khẳng định châu Âu phải “gánh vác nhiều hơn trách nhiệm an ninh của chính mình”.
Không chỉ Đức, chính quyền Mỹ cũng bày tỏ sự không hài lòng với một số đồng minh khác như Tây Ban Nha và Italy, thậm chí từng đề cập khả năng rút quân hoặc áp dụng biện pháp thương mại nếu các nước này không ủng hộ chiến lược của Washington.
Phía Đức bày tỏ bất ngờ trước quyết định này, cho rằng hai bên vẫn duy trì hợp tác quân sự chặt chẽ, bao gồm việc cho phép Mỹ sử dụng căn cứ và không phận phục vụ các chiến dịch quân sự.
Hiện Đức là nơi đặt khoảng 35.000 binh sĩ Mỹ – lực lượng lớn nhất của Washington tại châu Âu, cùng nhiều cơ sở quân sự quan trọng như căn cứ không quân Ramstein hay trung tâm y tế quân sự Landstuhl.
Giới phân tích cảnh báo, việc cắt giảm lực lượng có thể làm sâu sắc thêm rạn nứt giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu, trong bối cảnh NATO đang đối mặt nhiều thách thức an ninh.
Quyết định rút quân lần này bao gồm việc rút một lữ đoàn tác chiến và hủy kế hoạch triển khai một đơn vị hỏa lực tầm xa từng được đề xuất trước đó.
Tại Mỹ, động thái này đã vấp phải nhiều ý kiến chỉ trích. Một số nghị sĩ và chuyên gia an ninh cho rằng việc giảm hiện diện quân sự ở châu Âu có thể làm suy yếu khả năng răn đe, đồng thời gửi tín hiệu bất lợi trong bối cảnh xung đột Nga – Ukraine chưa kết thúc.
Các nhà phân tích cũng nhận định, quyết định này phản ánh chiến lược dài hạn của Washington nhằm chuyển trọng tâm sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đồng thời buộc các quốc gia châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng và tự chủ hơn về an ninh.
Dù mức cắt giảm chưa đạt tới quy mô lớn như từng được đề xuất trước đây, động thái này vẫn được xem là tín hiệu rõ ràng về sự thay đổi trong chính sách quân sự của Mỹ tại châu Âu.
Nhiều chuyên gia cho rằng, trong dài hạn, quyết định này có thể thúc đẩy các quốc gia châu Âu tăng cường năng lực quốc phòng độc lập, đồng thời đặt ra câu hỏi về vai trò và cam kết của Mỹ đối với NATO trong giai đoạn tới.