Nhật Bản là một trong những quốc gia có hoạt động địa chấn mạnh nhất thế giới do nằm trên “Vành đai lửa Thái Bình Dương” – nơi các mảng kiến tạo liên tục va chạm và dịch chuyển. Cụ thể, khu vực đông bắc đảo Honshu – nơi xảy ra trận động đất lần này – nằm trên ranh giới giữa các mảng kiến tạo, nơi mảng Thái Bình Dương đang trượt xuống dưới một mảng khác. Chính quá trình “hút chìm” này tạo ra áp lực tích tụ trong lòng đất. Khi năng lượng vượt ngưỡng chịu đựng của các lớp đá, nó sẽ giải phóng đột ngột dưới dạng động đất.
Theo các phân tích địa chấn, trận động đất ngày 20/4 có độ lớn khoảng 7,5–7,7 và xảy ra dọc theo rãnh Nhật Bản (Japan Trench) – một trong những khu vực nguy hiểm nhất về địa chấn.
Đây là dạng động đất “thrust” (đứt gãy chờm), xảy ra khi một mảng kiến tạo bị ép xuống dưới mảng khác. Cơ chế này cũng chính là nguyên nhân của nhiều trận động đất lớn trong lịch sử Nhật Bản, bao gồm thảm họa năm 2011. Đáng chú ý, khu vực này từng ghi nhận nhiều trận động đất mạnh trong quá khứ, cho thấy năng lượng địa chất luôn tích tụ và giải phóng theo chu kỳ.
Sau trận động đất chính, các chuyên gia cảnh báo nguy cơ xuất hiện dư chấn mạnh, thậm chí là một trận “siêu động đất” (trên 8 độ). Cơ quan khí tượng Nhật Bản cho biết xác suất xảy ra một trận động đất lớn hơn trong thời gian ngắn sau đó đã tăng lên đáng kể so với mức thông thường.
Nguyên nhân là do trận động đất vừa qua có thể đã làm thay đổi trạng thái ứng suất trong khu vực, khiến các đứt gãy lân cận trở nên “nhạy cảm” hơn với sự dịch chuyển.
Dù các nhà khoa học hiểu khá rõ cơ chế gây ra động đất, việc dự báo chính xác thời điểm và cường độ vẫn là thách thức lớn. Nhật Bản vì thế luôn duy trì hệ thống cảnh báo sớm và các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.
Các chuyên gia nhấn mạnh, những trận động đất như vừa qua là một phần tất yếu trong bối cảnh địa chất của Nhật Bản. Điều quan trọng không chỉ là hiểu nguyên nhân, mà còn là nâng cao khả năng ứng phó để giảm thiểu thiệt hại khi thiên tai xảy ra.