AI trở thành “trợ lý cứu hộ” mới cho các loài động vật nguy cấp

By Hương Giang

Ảnh: SCMP 

Theo bài viết của SCMP, một trong những dự án nổi bật hiện nay là hệ thống AI hỗ trợ bảo tồn loài voọc đầu trắng cực kỳ nguy cấp tại khu tự trị Quảng Tây, Trung Quốc. Đây là loài linh trưởng hiếm hơn cả gấu trúc lớn, hiện chỉ còn khoảng hơn 1.400 cá thể trong tự nhiên.

Do sống trong khu vực núi đá hiểm trở với nhiều vách đá và rừng rậm, việc quan sát voọc đầu trắng bằng phương pháp thủ công gặp rất nhiều khó khăn. Trước đây, các nhà nghiên cứu phải mất hàng tuần để xem lại lượng lớn video từ camera giám sát đặt trong rừng.

Từ năm 2024, Huawei phối hợp với khu bảo tồn và trung tâm AI địa phương triển khai hệ thống nhận diện tự động bằng AI. Camera trong rừng sẽ truyền dữ liệu trực tiếp về trung tâm xử lý, nơi AI có thể tự động nhận diện và gắn nhãn các cá thể voọc theo thời gian thực.

Theo SCMP, đến nay hệ thống đã ghi nhận hơn 37.200 lượt phát hiện voọc đầu trắng, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về số lượng, phạm vi di chuyển và hành vi của loài này. Công nghệ cũng giúp giảm nhu cầu tuần tra trực tiếp – vốn có thể gây xáo trộn môi trường sống nhạy cảm của động vật hoang dã.

Không chỉ trên rừng núi, AI còn được ứng dụng mạnh trong bảo tồn sinh vật biển. Huawei cùng Đại học Hạ Môn đã phát triển hệ thống AI nhận diện san hô và cá biển với độ chính xác khoảng 83%, giúp rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu hệ sinh thái dưới nước.

Tại Na Uy, hệ thống camera dưới nước tích hợp AI hiện có thể phân biệt cá hồi bản địa với các loài xâm lấn theo thời gian thực. Công nghệ này đã hỗ trợ bắt giữ hơn 10.000 cá thể cá hồi ngoại lai tại 3 con sông ở miền Bắc nước này với độ chính xác hơn 99%.

Ở Hong Kong, các nhà nghiên cứu cũng đang sử dụng AI kết hợp drone để bảo vệ loài sam biển móng ngựa – sinh vật được mệnh danh là “hóa thạch sống”. AI giúp tự động phân tích hình ảnh từ drone để phát hiện những cá thể sam non có kích thước chưa đến 1 cm, điều gần như rất khó thực hiện bằng mắt thường.

Ngoài ra, nhiều dự án AI tại Hong Kong còn tập trung vào phát hiện cháy rừng, giám sát chim di cư và đánh giá tác động môi trường. Một hệ thống AI hiện có thể nhận diện hơn 500 loài chim bằng hình ảnh và âm thanh với độ chính xác trên 90%, hoạt động liên tục kể cả trong điều kiện thời tiết xấu.

Theo các chuyên gia, điểm mạnh lớn nhất của AI là khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ mà con người khó có thể theo kịp. Camera bẫy ảnh trong rừng hiện tạo ra hàng triệu bức ảnh động vật mỗi năm, khiến các nhà nghiên cứu thường mất nhiều tháng hoặc nhiều năm để phân loại thủ công.

Nền tảng Wildlife Insights – dự án hợp tác giữa Google, WWF và nhiều tổ chức bảo tồn quốc tế – hiện đã sử dụng AI để xử lý hơn 200 triệu hình ảnh động vật từ hơn 90 quốc gia. Hệ thống có thể tự động nhận diện loài với độ chính xác lên tới hơn 95% đối với nhiều nhóm động vật phổ biến.

Không chỉ theo dõi động vật, AI còn giúp chống săn trộm. WWF cho biết họ đã triển khai camera hồng ngoại tích hợp AI tại nhiều khu bảo tồn ở Kenya để phát hiện con người, phương tiện hoặc hành vi bất thường theo thời gian thực. Một số khu vực sau khi triển khai hệ thống gần như không còn ghi nhận vụ săn trộm mới nào.

Các nhà khoa học nhận định AI có thể trở thành công cụ đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thế giới đang đối mặt cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học nghiêm trọng. Theo Liên Hợp Quốc, khoảng 1 triệu loài động thực vật hiện đứng trước nguy cơ tuyệt chủng trong nhiều thập kỷ tới nếu không có biện pháp bảo tồn hiệu quả.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo AI không phải “phép màu” có thể thay thế hoàn toàn con người. Những thách thức như thiếu dữ liệu, điều kiện môi trường khắc nghiệt hay hạn chế về hạ tầng điện và internet tại các khu vực hoang dã vẫn ảnh hưởng lớn tới hiệu quả hoạt động của hệ thống AI.

Dẫu vậy, giới bảo tồn tin rằng sự kết hợp giữa công nghệ, dữ liệu lớn và nỗ lực bảo vệ môi trường đang mở ra hy vọng mới cho nhiều loài động vật quý hiếm trước nguy cơ biến mất khỏi tự nhiên.