Người nộp thuế Hong Kong có thể gánh gần 3,57 tỷ USD nợ xấu từ doanh nghiệp sau Covid-19

By Hương Giang

Ảnh: SCMP 

Theo số liệu chính thức trình lên cơ quan lập pháp, trong tổng số 67.189 khoản vay được phê duyệt chương trình bảo lãnh 100% của chính quyền, đã có tới 13.231 trường hợp vỡ nợ tính đến tháng 2/2026, tương ứng tỷ lệ nợ xấu khoảng 19,3%.

Chương trình cho vay đặc biệt này được triển khai trong giai đoạn cao điểm của đại dịch nhằm giúp các doanh nghiệp nhỏ duy trì hoạt động, trả lương và tránh phá sản. Với cơ chế chính phủ bảo lãnh toàn bộ, các ngân hàng tham gia cho vay gần như không chịu rủi ro. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa khi doanh nghiệp không thể hoàn trả, chính quyền sẽ phải đứng ra thanh toán thay. Với quy mô nợ xấu hiện tại, gánh nặng tài chính thực chất đang chuyển sang ngân sách công – và cuối cùng là người nộp thuế.

Giới chức Hong Kong cho biết tỷ lệ vỡ nợ hiện tại vẫn thấp hơn mức dự báo ban đầu khoảng 25%, cho thấy chương trình vẫn đạt hiệu quả nhất định trong việc cứu doanh nghiệp thời điểm khủng hoảng. Dù vậy, các chuyên gia nhận định mức gần 20% vẫn là con số đáng lo ngại, phản ánh những khó khăn kéo dài của khu vực SME – vốn được xem là xương sống của nền kinh tế Hong Kong.

Trên thực tế, ngay từ các năm trước, dấu hiệu xấu đã xuất hiện khi nhiều doanh nghiệp chật vật vì dòng tiền suy giảm, chi phí tăng cao và nhu cầu tiêu dùng yếu. Số lượng doanh nghiệp đóng cửa gia tăng, kéo theo khả năng trả nợ suy giảm rõ rệt.

Mặc dù nền kinh tế đã mở cửa trở lại sau Covid-19, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Các lĩnh vực như bán lẻ, dịch vụ và xuất khẩu tiếp tục chịu ảnh hưởng từ biến động kinh tế toàn cầu và thay đổi hành vi tiêu dùng.

Các chuyên gia cho rằng, các khoản vay được cấp trong giai đoạn khẩn cấp – khi doanh thu gần như “đóng băng” – nay đang đến kỳ đáo hạn, tạo ra áp lực lớn cho doanh nghiệp. Khi không thể xoay xở dòng tiền, vỡ nợ trở thành điều khó tránh khỏi.

Câu chuyện nợ xấu từ chương trình hỗ trợ Covid-19 đặt ra bài toán khó cho chính quyền Hong Kong trong cân bằng giữa hỗ trợ doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro tài khóa. Một mặt, chính sách tín dụng trong đại dịch được đánh giá là cần thiết để ngăn làn sóng phá sản và thất nghiệp. Nhưng mặt khác, hệ quả lâu dài là gánh nặng tài chính chuyển sang ngân sách công.

Giới quan sát nhận định, trong bối cảnh kinh tế còn nhiều bất định, Hong Kong có thể phải tiếp tục đối mặt với áp lực nợ xấu gia tăng nếu khu vực doanh nghiệp nhỏ không sớm phục hồi bền vững.

Về dài hạn, bài học từ chương trình này cho thấy các gói hỗ trợ khẩn cấp, dù hiệu quả trong ngắn hạn, vẫn cần đi kèm cơ chế kiểm soát rủi ro chặt chẽ để tránh tạo ra “hóa đơn” lớn cho xã hội trong tương lai.